nhâu nhâu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chạy ùa ra, xô đến thành đám đông, thành bầy: Diễn tả hành động của một nhóm đông (thường là động vật) cùng chạy, xô đến một cách ồn ào, hỗn độn và nhanh chóng. Từ này thường gợi lên hình ảnh một đám đông chuyển động hỗn tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đàn chó nhâu nhâu chạy ra cắn. (Một bầy chó chạy ùa ra cắn.)
- Nghe tiếng động, lũ gà con nhâu nhâu chạy về phía mẹ. (Nghe tiếng động, đàn gà con ùa chạy về phía gà mẹ.)
- Bọn trẻ nhâu nhâu kéo đến trước quầy bánh kẹo. (Lũ trẻ ùa nhau kéo đến trước quầy bánh kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhâu nhâu" thường được dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả sinh động, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động như "chạy", "kéo", "đến", "xô" để nhấn mạnh tính chất ồn ào, đông đúc và hối hả của hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Nháo nhác (tính từ): chỉ sự hỗn loạn, cuống quýt, mất trật tự (thường vì sợ hãi hoặc hoảng loạn). "Nháo nhác" có thể áp dụng cho cả trạng thái tinh thần lẫn hành động, trong khi "nhâu nhâu" chủ yếu nhấn mạnh vào hành động chuyển động thành đám đông.
- Tin đồn thất thiệt khiến mọi người nháo nhác.
- Ùa ra (động từ): diễn tả hành động chạy ra rất nhanh và đột ngột, có thể của một hoặc nhiều người/vật. "Nhâu nhâu" thường chỉ dùng cho một nhóm đông.
- Học sinh ùa ra sân khi tan trường.
Từ đồng nghĩa
- Ào ào: chạy, di chuyển rất nhanh và mạnh, tạo thành luồng hoặc đám đông.
- Xô bồ: diễn tả sự chen lấn, hỗn độn trong một đám đông.
Từ trái nghĩa
- Thưa thớt: ít và rải rác.
- Từ từ: chậm rãi, không vội vàng.
- Lẻ tẻ: từng cái một, rời rạc, không thành đám đông.
Lưu ý
- "Nhâu nhâu" là một từ láy tượng thanh/tượng hình, thường dùng để miêu tả sinh động, tạo hình ảnh cụ thể trong câu văn.
- Từ này gần như chỉ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động của một tập thể đông đảo.
- Xô cả lũ đến: Đàn chó nhâu nhâu chạy ra cắn.